võ lực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh vũ trang: "võ lực" chỉ sức mạnh vật chất, thường liên quan đến quân đội, vũ khí, hoặc hành động cưỡng ép bằng bạo lực. Từ này đồng nghĩa với "vũ lực" và thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc tranh chấp.
- Hành động cưỡng bức: "võ lực" cũng chỉ việc sử dụng sức mạnh hoặc bạo lực để áp đặt ý chí lên người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính phủ đã dùng võ lực để dẹp tan cuộc nổi loạn. (Sức mạnh vũ trang được dùng để ngăn chặn bạo loạn.)
- Họ không thể giải quyết mâu thuẫn bằng võ lực mà phải bằng đối thoại. (Hành động cưỡng bức không hiệu quả bằng thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"võ lực đàn áp": sức mạnh vũ trang dùng để trấn áp, kiểm soát.
- Võ lực đàn áp của chế độ cũ đã gây ra nhiều đau thương. (Sức mạnh vũ trang dùng để kiểm soát gây hậu quả nặng nề.)
"đối đầu võ lực": xung đột hoặc đụng độ bằng vũ khí.
- Cuộc đối đầu võ lực giữa hai phe đã kéo dài nhiều tháng. (Xung đột vũ trang kéo dài giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Vũ lực (danh từ): sức mạnh vũ trang — từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "võ lực".
- Vũ lực không thể giải quyết vấn đề lâu dài. (Sức mạnh vũ trang không mang lại giải pháp bền vững.)
Bạo lực (danh từ): hành động dùng sức mạnh thô bạo, gây tổn hại.
- Bạo lực gia đình là một vấn đề xã hội nghiêm trọng. (Hành động dùng sức mạnh trong gia đình gây hại.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ lực: sức mạnh vũ trang, cưỡng bức.
- Bạo lực: hành động hung hãn, gây thương tổn.
- Sức mạnh quân sự: lực lượng vũ trang của một quốc gia.
Thành ngữ liên quan
Dùng võ lực áp chế: dùng sức mạnh để kiểm soát hoặc đàn áp.
- Kẻ thù đã dùng võ lực áp chế dân chúng. (Chúng dùng sức mạnh để kiểm soát người dân.)
Võ lực không thắng được chính nghĩa: sức mạnh vũ trang không thể thắng được lẽ phải.
- Trong lịch sử, võ lực không thắng được chính nghĩa. (Sức mạnh vũ trang không thắng được điều đúng đắn.)